móc túi

Học thuật
Thân thiện
móc túi

Một tên móc túi bị cảnh sát bắt giữ trên phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hành động lén lút lấy trộm tiền, vật giá trị từ trong túi quần, túi áo của người khác, thường được thực hiệnnơi công cộng đông người.
    • Chỉ hành vi trộm cắp nhỏ, tinh vi, tập trung vào tài sản người bị hại đang mang theo người.
  2. Danh từ:

    • Kẻ chuyên thực hiện hành vi trộm cắp bằng cách lấy đồ từ túi người khác; tên trộm, kẻ cắp hoạt độngnơi đông người.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tên tội phạm đã móc túi một du khách ngay tại chợ đêm. (Kẻ phạm tội đã lấy trộm của một du khách ngay tại chợ đêm.)
    • Cảnh sát khuyến cáo người dân cảnh giác để không bị móc túi trên xe buýt. (Cảnh sát khuyên người dân cảnh giác để không bị lấy trộm đồ trên xe buýt.)
  • Danh từ:

    • Một tên móc túi vừa bị bắt tại bến xe. (Một kẻ chuyên trộm cắp trong túi vừa bị bắt tại bến xe.)
    • Khu phố này nổi tiếng nhiều móc túi hoạt động. (Khu phố này nổi tiếng nhiều kẻ trộm cắp vặt hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Băng nhóm móc túi": chỉ một tổ chức, nhóm người tổ chức chuyên đi trộm cắp theo cách này.

    • Băng nhóm móc túi đó thường hoạt độngcác trung tâm thương mại. (Nhóm trộm cắp đó thường hoạt độngcác trung tâm mua sắm.)
  • "Thủ đoạn móc túi": chỉ những phương thức, kỹ thuật kẻ trộm sử dụng.

    • Thủ đoạn móc túi ngày càng tinh vi, khó phòng bị. (Các thủ thuật trộm cắp ngày càng tinh vi, khó phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn cắp vặt / Ăn trộm vặt (động từ): chỉ chung các hành vi trộm cắp vật giá trị nhỏ, không mang tính chất nghiêm trọng như cướp giật.
  • Kẻ cắp (danh từ): từ chung chỉ người đi trộm cắp.
  • Trộm cắp (động từ/danh từ): từ tổng quát hơn cho hành vi lấy cắp tài sản.
Từ đồng nghĩa
  • Xoáy túi (động từ, khẩu ngữ): có nghĩa tương tự, chỉ việc lấy trộm từ trong túi.
  • Vặt túi (động từ, ít dùng): cũng có nghĩalấy trộm đồ trong túi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ này. Hành động "móc túi" đã một cụm động từ hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mắt to hơn móc túi": (thành ngữ, ít dùng) ý chế giễu ai đó tham lam, muốn lấy nhiều hơn khả năng hoặc phép tắc cho phép.
    • Hắn ta định chiếm cả dự án, đúng mắt to hơn móc túi. (Hắn ta định chiếm trọn cả dự án, đúng tham lam quá mức.)
móc túi

Một tên móc túi bị cảnh sát bắt giữ trên phố.

  1. Chuyên ăn cắp tiền trong túi người đi đường.